POTASSIUM THIOGLYCOLATE vs Natri Thioglycolate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
34452-51-2
Công thức phân tử
C2H3NaO2S
Khối lượng phân tử
114.10 g/mol
CAS
367-51-1
| POTASSIUM THIOGLYCOLATE | Natri Thioglycolate SODIUM THIOGLYCOLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | POTASSIUM THIOGLYCOLATE | Natri Thioglycolate |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 7/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 4/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là các muối thioglycolate nhưng có độ tan khác nhau trong nước. Potassium thioglycolate có thể có pH khác nhau tùy công thức. Natri thioglycolate thường được sử dụng rộng rãi hơn và có nghiên cứu an toàn rõ ràng hơn.