Propylene Glycol (12 mol) vs Butylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

25322-69-4

CAS

107-88-0

Propylene Glycol (12 mol)

PPG-12

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtPropylene Glycol (12 mol)Butylene Glycol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da nhờ cơ chế humectant
  • Cải thiện cảm giác mềm mượt và độ mịn của da
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan và ổn định các hoạt chất khác
  • Tăng độ thẩm thấu của các thành phần hoạt tính vào trong da
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có khả năng gây phản ứng dị ứng hoặc viêm da
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể làm da quá mềm hoặc dính
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da

Nhận xét

Cả PPG-12 và Butylene Glycol đều là glycol, nhưng BG có khối lượng phân tử nhỏ hơn nên thâm nhập sâu hơn, trong khi PPG-12 to hơn nên ở trên bề mặt da lâu hơn