Dipropylene Glycol Monomethyl Ether Acetate vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H18O4

Khối lượng phân tử

190.24 g/mol

CAS

88917-22-0

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Dipropylene Glycol Monomethyl Ether Acetate

PPG-2 METHYL ETHER ACETATE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtDipropylene Glycol Monomethyl Ether AcetateButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó tan trong công thức
  • Cải thiện cảm giác mịn màng trên da và thời gian khô nhanh chóng
  • Tăng cường sự đồng nhất và ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp phân tán các hoạt chất khác đều đặn trên bề mặt da
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm đặc biệt, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây khô da
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm ngoài da
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi