Dipropylene Glycol Monomethyl Ether Acetate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H18O4

Khối lượng phân tử

190.24 g/mol

CAS

88917-22-0

CAS

9004-61-9

Dipropylene Glycol Monomethyl Ether Acetate

PPG-2 METHYL ETHER ACETATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtDipropylene Glycol Monomethyl Ether AcetateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó tan trong công thức
  • Cải thiện cảm giác mịn màng trên da và thời gian khô nhanh chóng
  • Tăng cường sự đồng nhất và ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp phân tán các hoạt chất khác đều đặn trên bề mặt da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm đặc biệt, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây khô da
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm ngoài da
An toàn