Polyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol Ether vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Polyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol Ether

PPG-25-GLYCERETH-22

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtPolyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol EtherButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo độ ổn định cho công thức nhũ tương dầu-nước
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất hòa tan tốt hơn
  • Tăng cường khả năng thấm thụ và hiệu quả của các thành phần khác
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không phải là thành phần hoàn toàn tự nhiên, là sản phẩm tổng hợp từ hóa học
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh cảm giác bề mặt quá nhớp
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi