Polyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol Ether vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol Ether

PPG-25-GLYCERETH-22

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol EtherButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo độ ổn định cho công thức nhũ tương dầu-nước
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất hòa tan tốt hơn
  • Tăng cường khả năng thấm thụ và hiệu quả của các thành phần khác
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không phải là thành phần hoàn toàn tự nhiên, là sản phẩm tổng hợp từ hóa học
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh cảm giác bề mặt quá nhớp
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô