Phosphate polyoxyethylene caprylyl ether vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau
Phosphate polyoxyethylene caprylyl ether

PPG-30-CAPRYLETH-4 PHOSPHATE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtPhosphate polyoxyethylene caprylyl etherNatri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngChất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch hiệu quả các chất bẩn và bã nhờn trên da
  • Giúp nhũ hóa dầu và nước, tạo cảm giác mịn mượt
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong công thức
  • Tạo kết cấu bọt phong phú và thoải mái khi sử dụng
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao
  • Mục tiêu khác lành tính da, đặc biệt ở những người có da nhạy cảm
  • Có tiềm năng gây kích ứng nếu không được cân bằng với các thành phần dưỡng ẩm khác
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

Cả hai đều là anionic surfactants mạnh, nhưng PPG-30-CAPRYLETH-4 PHOSPHATE có cấu trúc phân tử lớn hơn nên gây kích ứng da ít hơn. SLS có khả năng làm sạch nhanh hơn nhưng làm khô da nhiều hơn.