Phosphate ester polyoxypropylene butyl vs Axit 3-aminopropane sulfonic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H9NO3S

Khối lượng phân tử

139.18 g/mol

CAS

3687-18-1

Phosphate ester polyoxypropylene butyl

PPG-35 BUTYL ETHER PHOSPHATE

Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

Tên tiếng ViệtPhosphate ester polyoxypropylene butylAxit 3-aminopropane sulfonic
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtChất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả cao, ổn định lâu dài
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và cảm giác trên da
  • Giảm căng bề mặt, cho phép hấp thụ tốt hơn
  • Tương thích với nhiều loại thành phần khác nhau
  • Hoạt động như hydrotrope, tăng khả năng tan của các chất khó hòa tan
  • Cải thiện độ ổn định và trong suốt của công thức
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không gây kích ứng da
  • Giúp điều chỉnh pH tự nhiên của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Phản ứng dị ứng tiềm ẩn ở một số cá nhân
  • Cần tính toán nồng độ cẩn thận để tránh làm khô da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm với nồng độ cao
  • Không nên sử dụng với nồng độ quá cao để tránh mất cân bằng pH da