PPG-5 Tocopheryl Ether (Tocopherol Ether) vs Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H46O8

Khối lượng phân tử

486.6 g/mol

CAS

24817-92-3

PPG-5 Tocopheryl Ether (Tocopherol Ether)

PPG-5 TOCOPHERYL ETHER

Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

ACETYL TRIHEXYL CITRATE

Tên tiếng ViệtPPG-5 Tocopheryl Ether (Tocopherol Ether)Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng daChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tác hại từ gốc tự do
  • Cải thiện độ ẩm ẩm và tính mềm mịn của da
  • Giúp duy trì độ đàn hồi và trẻ hóa da
  • Tăng cường hiệu quả chống lão hóa của các thành phần khác
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và tăng độ bền lâu
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và trơn mượt trên da
  • Điều hòa độ nhớt giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn
  • Tăng tính ổn định của các hoạt chất khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với vitamin E
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các ester citrate dẫn đến kích ứng nhẹ
  • Nồng độ cao có thể gây tác dụng plasticizer quá mạnh làm mất khí huyễn của sản phẩm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt do tính chất của các ester