Polypropylene Glycol 6 vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Polypropylene Glycol 6

PPG-6

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPolypropylene Glycol 6Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và giữ nước trên da
  • Hoạt động như solvent mạnh, giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khác
  • Mềm mại hóa da mà không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Tăng cường độ mịn và độ bóng tự nhiên của sản phẩm
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da rất nhạy cảm hoặc bị dermatitis
  • Nếu dùng quá nồng độ cao (>5%) có thể gây cảm giác dính, khó chịu
  • Có thể hút ẩm từ không khí, cần kết hợp với các thành phần khóa ẩm khác
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh