PPG-6-Decyltetradeceth-30 (Chất nhũ hóa polyol ethoxylated propoxylated) vs Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)

✓ Có thể dùng cùng nhau
PPG-6-Decyltetradeceth-30 (Chất nhũ hóa polyol ethoxylated propoxylated)

PPG-6-DECYLTETRADECETH-30

Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)

AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE

Tên tiếng ViệtPPG-6-Decyltetradeceth-30 (Chất nhũ hóa polyol ethoxylated propoxylated)Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score5/106/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch
Lợi ích
  • Tạo emulsion bền vững giúp kết hợp hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện độ mịn và cảm giác trên da nhờ khả năng nhũ hóa vượt trội
  • Giúp các nguyên liệu hoạt tính khó hòa tan có thể phân tán đều trong công thức
  • Tăng độ ổn định của sản phẩm suốt thời gian sử dụng
  • Làm sạch hiệu quả, loại bỏ dầu, bụi bẩn và tạp chất từ da và tóc
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Chi phí thấp và ổn định về hóa học, dễ công thức hóa
  • Tương thích với nhiều thành phần khác trong các công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Khả năng làm khô da do tính surfactant mạnh nếu lạm dụng
  • Có thể gây cân bằng pH không ổn định nếu không điều chỉnh phù hợp
  • Có thể gây khô da và kích ứng nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc ở liều cao
  • Có thể làm rối loạn hàng rào bảo vệ da ở những người da nhạy cảm
  • Có khả năng gây tích tụ trên tóc với sử dụng lâu dài nếu không được rửa sạch triệt để
  • Có thể gây đỏ mắt nếu sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt