PPG-6-Decyltetradeceth-30 (Chất nhũ hóa polyol ethoxylated propoxylated) vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau
PPG-6-Decyltetradeceth-30 (Chất nhũ hóa polyol ethoxylated propoxylated)

PPG-6-DECYLTETRADECETH-30

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtPPG-6-Decyltetradeceth-30 (Chất nhũ hóa polyol ethoxylated propoxylated)Natri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score5/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo emulsion bền vững giúp kết hợp hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện độ mịn và cảm giác trên da nhờ khả năng nhũ hóa vượt trội
  • Giúp các nguyên liệu hoạt tính khó hòa tan có thể phân tán đều trong công thức
  • Tăng độ ổn định của sản phẩm suốt thời gian sử dụng
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Khả năng làm khô da do tính surfactant mạnh nếu lạm dụng
  • Có thể gây cân bằng pH không ổn định nếu không điều chỉnh phù hợp
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu