Propafenone vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H27NO3

Khối lượng phân tử

341.4 g/mol

CAS

54063-53-5

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Propafenone

PROPAFENONE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPropafenone1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Có thể giúp cải thiện tuần hoàn máu ngoại biên trên da
  • Khả năng chống viêm tiềm năng từ tác dụng của nó
  • Có thể hỗ trợ làm dịu da trong các công thức đặc biệt
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Không được khuyến cáo sử dụng trong mỹ phẩm thông thường do thiếu dữ liệu an toàn và hiệu quả
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm
  • Thiếu chứng cứ lâm sàng rõ ràng về an toàn khi sử dụng đường da
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương