Dipropoxymethane / Dung môi Propyl vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

505-84-0

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Dipropoxymethane / Dung môi Propyl

PROPYLAL

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtDipropoxymethane / Dung môi PropylButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi mạnh mẽ, giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khó tan trong nước
  • Tạo ra cảm giác mịn màng, nhanh thấm và không để lại lớp bê dính trên da
  • Cải thiện khả năng bảo quản và ổn định công thức mỹ phẩm
  • Không gây cảm giác nặng nề, thích hợp cho các sản phẩm nhẹ như serum và tinh chất
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Dung môi hữu cơ có thể làm mất nước da nếu sử dụng thường xuyên mà không có dưỡng ẩm theo sau
  • Thường xuyên tiếp xúc có thể làm thay đổi pH tự nhiên của da
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô