PROPYLENE GLYCOL vs Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

57-55-6

Công thức phân tử

C26H54O14

Khối lượng phân tử

590.7 g/mol

CAS

25322-68-3

PROPYLENE GLYCOLPolyethylene Glycol 14 (PEG-14)

PEG-14

Tên tiếng ViệtPROPYLENE GLYCOLPolyethylene Glycol 14 (PEG-14)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng hấp thu của các thành phần hoạt tính khác
  • Không gây mụn và phù hợp với da nhạy cảm
  • Tạo cảm giác mịn màng và mềm mại trên da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm khi dùng nồng độ cao
  • Nếu dùng quá liều có thể làm da quá ẩm, gây khó chịu

Nhận xét

Cả hai là solvent và humectant. Propylene glycol mạnh mẽ hơn nhưng có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm. PEG-14 nhẹ nhàng hơn và an toàn hơn cho hầu hết mọi người.