PROPYLENE GLYCOL vs Polyethylene Glycol 40 Methyl Ether
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
57-55-6
| PROPYLENE GLYCOL | Polyethylene Glycol 40 Methyl Ether PEG-40 METHYL ETHER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PROPYLENE GLYCOL | Polyethylene Glycol 40 Methyl Ether |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là dung môi polyol, nhưng PEG-40 Methyl Ether có chuỗi ethylene glycol dài hơn, cho phép hòa tan các chất phức tạp hơn. Propylene Glycol có khối lượng phân tử nhỏ hơn và có tính chất hygroscopic mạnh mẽ hơn.