Propylene Glycol Dicaprylate vs Cyclomethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C19H36O4

Khối lượng phân tử

328.5 g/mol

CAS

7384-98-7

CAS

69430-24-6 / 556-67-2 / 541-02-6 / 540-97-6

Propylene Glycol Dicaprylate

PROPYLENE GLYCOL DICAPRYLATE

Cyclomethicone

CYCLOMETHICONE

Tên tiếng ViệtPropylene Glycol DicaprylateCyclomethicone
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Kiểm soát độ nhớt công thức, tạo kết cấu mượt mà
  • Tăng cường khả năng hấp thụ các thành phần khác
  • Giúp ổn định乳化trong các công thức hybrid
  • Tạo lớp màng mịn không gây bết dính
  • Bay hơi nhanh, không tích tụ trên da
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm
  • Tạo cảm giác mềm mượt tức thì
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Lượng cao có thể làm da bóng hoặc khó chịu với một số người
  • D4 có thể gây lo ngại về tác động môi trường
  • Một số người có thể nhạy cảm với silicone
  • Cần tránh hít phải khi sử dụng dạng xịt

Nhận xét

Cả hai đều nhẹ, nhưng Cyclomethicone là silicone còn Propylene Glycol Dicaprylate là ester glycol. Cyclomethicone bay hơi nhanh hơn, tạo cảm giác bề mặt khô lâu hơn