Đá Pumice vs Silicon (Silic)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1332-09-8
Công thức phân tử
Si
Khối lượng phân tử
28.085 g/mol
CAS
7440-21-3
| Đá Pumice PUMICE | Silicon (Silic) SILICON | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đá Pumice | Silicon (Silic) |
| Phân loại | Tẩy da chết | Tẩy da chết |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Silicon mịn hơn và kém gây kích ứng hơn pumice, phù hợp hơn cho da mặt