Đá Pumice vs Silicon (Silic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1332-09-8

Công thức phân tử

Si

Khối lượng phân tử

28.085 g/mol

CAS

7440-21-3

Đá Pumice

PUMICE

Silicon (Silic)

SILICON

Tên tiếng ViệtĐá PumiceSilicon (Silic)
Phân loạiTẩy da chếtTẩy da chết
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Loại bỏ tế bào da chết hiệu quả nhờ tính chất mài mòn tự nhiên
  • Làm mềm và mịn da, đặc biệt là vùng sáp như gót chân và khuỷu tay
  • Giúp cải thiện độ bám dính và độ sánh của công thức mỹ phẩm
  • Hoàn toàn tự nhiên, an toàn và không gây kích ứng nếu sử dụng đúng cách
  • Loại bỏ tế bào chết và làm sạch bề mặt da hiệu quả
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da
  • Hấp thụ dầu thừa giúp điều chỉnh độ ẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm tẩy tế bào chết
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc chảy máu nếu mài mòn quá mạnh hoặc quá thường xuyên, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Không phù hợp sử dụng trên da mặt vì độ gồ ghề có thể gây tổn thương
  • Cần tránh sử dụng khi da bị viêm, bị thương hoặc có các tổn thương mở
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá mạnh hoặc thường xuyên
  • Không phù hợp với da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Có thể làm khô da nếu lạm dụng

Nhận xét

Silicon mịn hơn và kém gây kích ứng hơn pumice, phù hợp hơn cho da mặt