Bột Lựu (Punica Granatum) vs Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

84961-57-9

Công thức phân tử

C26H46O8

Khối lượng phân tử

486.6 g/mol

CAS

24817-92-3

Bột Lựu (Punica Granatum)

PUNICA GRANATUM FRUIT/ROOT/STEM POWDER

Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

ACETYL TRIHEXYL CITRATE

Tên tiếng ViệtBột Lựu (Punica Granatum)Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng daChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ nhờ hàm lượng polyphenol cao
  • Cải thiện độ sáng da và giảm bóng nhạt
  • Tăng cường độ ẩm và đàn hồi cho da
  • Làm mềm mượt tóc và giảm xơ rối
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và tăng độ bền lâu
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và trơn mượt trên da
  • Điều hòa độ nhớt giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn
  • Tăng tính ổn định của các hoạt chất khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Dạng bột có thể gây khô da nếu dùng quá liều lượng
  • Một số người có thể dị ứng với chiết xuất lựu
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các ester citrate dẫn đến kích ứng nhẹ
  • Nồng độ cao có thể gây tác dụng plasticizer quá mạnh làm mất khí huyễn của sản phẩm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt do tính chất của các ester