Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin) vs Axit Acetamidocaproic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H16N2O5
Khối lượng phân tử
256.25 g/mol
CAS
14942-12-2
Công thức phân tử
C8H15NO3
Khối lượng phân tử
173.21 g/mol
CAS
57-08-9
| Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin) PYRIDOXINE SERINATE | Axit Acetamidocaproic ACETAMIDOCAPROIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin) | Axit Acetamidocaproic |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|