Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin) vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H16N2O5
Khối lượng phân tử
256.25 g/mol
CAS
14942-12-2
CAS
9004-61-9
| Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin) PYRIDOXINE SERINATE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Pyridoxine Serinate (Serinát Pyridoxin) | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |