Pyrophyllite (Đá phiến axit) vs Talc

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

12269-78-2 / 113349-10-3 / 113349-11-4 / 113349-12-5 / 141040-73-5 / 141040-74-6

CAS

14807-96-6

Pyrophyllite (Đá phiến axit)

PYROPHYLLITE

Talc

TALC

Tên tiếng ViệtPyrophyllite (Đá phiến axit)Talc
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngBảo vệ da
Lợi ích
  • Hấp thụ dầu và độ ẩm dư thừa mà không cảm giác nặng nề trên da
  • Cải thiện độ bám của phấn và sản phẩm lỏng lên da, giúp lâu trôi hơn
  • Làm mờ lỗ chân lông và bề mặt không đều một cách tự nhiên
  • Tăng độ mịn và mềm mại của sản phẩm, cải thiện cảm nhận khi sử dụng
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
Lưu ý
  • Nếu lạm dụng hoặc sử dụng nồng độ quá cao có thể gây khô da, đặc biệt ở da khô sẵn
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm nếu hạt đủ lớn khi sử dụng
  • Tiềm ẩn rủi ro nếu sử dụng dạng powder và hít phải trong thời gian dài (tuy nhiên, trong mỹ phẩm đóng hộp thì rủi ro này rất thấp)
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải

Nhận xét

Cả pyrophyllite và talc đều là khoáng chất tự nhiên với khả năng hấp thụ dầu và làm mịn tương tự. Tuy nhiên, talc có tiềm ẩn được contamination bởi amianthus trong quá trình khai thác, trong khi pyrophyllite không có vấn đề này.