Pyrophyllite (Đá phiến axit) vs Titanium Dioxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

12269-78-2 / 113349-10-3 / 113349-11-4 / 113349-12-5 / 141040-73-5 / 141040-74-6

CAS

13463-67-7

Pyrophyllite (Đá phiến axit)

PYROPHYLLITE

Titanium Dioxide

TITANIUM DIOXIDE

Tên tiếng ViệtPyrophyllite (Đá phiến axit)Titanium Dioxide
Phân loạiKhácChống nắng
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChất tạo màu, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Hấp thụ dầu và độ ẩm dư thừa mà không cảm giác nặng nề trên da
  • Cải thiện độ bám của phấn và sản phẩm lỏng lên da, giúp lâu trôi hơn
  • Làm mờ lỗ chân lông và bề mặt không đều một cách tự nhiên
  • Tăng độ mịn và mềm mại của sản phẩm, cải thiện cảm nhận khi sử dụng
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ em
  • Bảo vệ ngay lập tức, không cần thời gian thấm
  • Không gây kích ứng và không gây mụn
Lưu ý
  • Nếu lạm dụng hoặc sử dụng nồng độ quá cao có thể gây khô da, đặc biệt ở da khô sẵn
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm nếu hạt đủ lớn khi sử dụng
  • Tiềm ẩn rủi ro nếu sử dụng dạng powder và hít phải trong thời gian dài (tuy nhiên, trong mỹ phẩm đóng hộp thì rủi ro này rất thấp)
  • Có thể để lại vệt trắng trên da
  • Dạng nano cần cân nhắc khi sử dụng