Hectorite quaternium-18 vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

HLiMgNaO11Si4-

Khối lượng phân tử

343.6 g/mol

CAS

71011-27-3

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Hectorite quaternium-18

QUATERNIUM-18 HECTORITE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtHectorite quaternium-18Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu công thức
  • Tạo độ mịn và cảm giác mềm mại trên da
  • Ổn định các sản phẩm emulsion và suspension
  • Tăng độ lan trải và hấp thụ của sản phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc đỏ
  • Nồng độ cao có thể làm khô da
  • Thành phần ammonium quaternary có khả năng gây dị ứng ở một số người
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô