QUATERNIUM-80 vs Ethyl Hydroxymethyl Oleyl Oxazoline
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
134737-05-6
Công thức phân tử
C23H43NO2
Khối lượng phân tử
365.6 g/mol
CAS
68140-98-7
| QUATERNIUM-80 | Ethyl Hydroxymethyl Oleyl Oxazoline ETHYL HYDROXYMETHYL OLEYL OXAZOLINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | QUATERNIUM-80 | Ethyl Hydroxymethyl Oleyl Oxazoline |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng tóc |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là chất điều hòa dương ion, nhưng Ethyl Hydroxymethyl Oleyl Oxazoline ít kích ứng da đầu hơn và không để lại cảm giác quá mềm giả tạo như quaternium