Dyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl) vs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Dyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl)

R-(METHIONYL SH-OLIGOPEPTIDE-85)

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Tên tiếng ViệtDyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl)2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ daTạo hương
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi của da
  • Giảm các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, chảy xệ da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giữ ẩm
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
Lưu ý
  • Khả năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Cần thử patch test trước khi sử dụng toàn khuôn mặt vì đây là hoạt chất peptide phức tạp
  • Hiệu quả phụ thuộc vào nồng độ và công thức phát triển của sản phẩm
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp