Resveratrol vs Genistein (Isoflavone từ đậu nành)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

501-36-0

Công thức phân tử

C15H10O5

Khối lượng phân tử

270.24 g/mol

CAS

446-72-0

Resveratrol

RESVERATROL

Genistein (Isoflavone từ đậu nành)

GENISTEIN

Tên tiếng ViệtResveratrolGenistein (Isoflavone từ đậu nành)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường
  • Kích thích sản sinh collagen, làm chậm quá trình lão hóa
  • Làm dịu viêm nhiễm và giảm kích ứng da
  • Cải thiện độ sáng và đều màu da
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tự do radicals
  • Giảm viêm da và làm dịu các vùng da nhạy cảm
  • Tăng cường sản sinh collagen, cải thiện độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí
  • Một số người có thể bị dị ứng với isoflavone từ đậu nành
  • Nếu sử dụng quá liều cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên tư vấn bác sĩ trước khi sử dụng

Nhận xét

Cả genistein lẫn resveratrol đều là polyphenol chống oxy hóa mạnh. Tuy nhiên, genistein có thêm tính chất điều hòa hormone và cấp ẩm tốt hơn, trong khi resveratrol chuyên biệt hơn trong chống lão hóa.