Resveratrol vs Narirutin (Isonaringin)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

501-36-0

Công thức phân tử

C27H32O14

Khối lượng phân tử

580.5 g/mol

CAS

14259-46-2

Resveratrol

RESVERATROL

Narirutin (Isonaringin)

NARIRUTIN

Tên tiếng ViệtResveratrolNarirutin (Isonaringin)
Phân loạiHoạt chấtChống oxy hoá
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường
  • Kích thích sản sinh collagen, làm chậm quá trình lão hóa
  • Làm dịu viêm nhiễm và giảm kích ứng da
  • Cải thiện độ sáng và đều màu da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tông màu da không đều
  • Có đặc tính chống viêm nhẹ, hỗ trợ da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí
  • Độ ổn định hạn chế khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt độ cao
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ trên da siêu nhạy cảm
  • Tính hấp thu qua da tương đối thấp, yêu cầu nồng độ đủ cao để hiệu quả

Nhận xét

Cả hai là flavonoid tự nhiên với tính chống oxy hóa tương tự. Resveratrol có thêm khả năng kích hoạt sirtuins, nhưng narirutin có tính ổn định tốt hơn.