Resveratrol vs Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

501-36-0

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1120332-90-2

Resveratrol

RESVERATROL

Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole

TETRAHYDROPYRANYLMETHYLAMINO DIOXOTHIOMORPHOLINOMETHYL PHENYLINDOLE

Tên tiếng ViệtResveratrolTetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole
Phân loạiHoạt chấtChống oxy hoá
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ daChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường
  • Kích thích sản sinh collagen, làm chậm quá trình lão hóa
  • Làm dịu viêm nhiễm và giảm kích ứng da
  • Cải thiện độ sáng và đều màu da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ bảo vệ da khỏi gốc tự do và pollution
  • Tăng cường khả năng phục hồi và tái tạo da
  • Bảo vệ cấu trúc collagen và elastin
  • Giảm viêm và kích ứng da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí
  • Là thành phần mới lạ nên dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng đối với da nhạy cảm hoặc trong nồng độ cao
  • Cần patch test trước khi sử dụng rộng rãi

Nhận xét

Thành phần này có hoạt tính antioxidant cao hơn resveratrol và ổn định hơn trong điều kiện bảo quản dài hạn. Resveratrol có thêm tính chất anti-inflammatory mạnh hơn.