Retinol vs Retinyl Palmitate (Vitamin A Palmitate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68-26-8 / 11103-57-4
CAS
79-81-2
| Retinol Retinol | Retinyl Palmitate (Vitamin A Palmitate) RETINYL PALMITATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Retinol | Retinyl Palmitate (Vitamin A Palmitate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 9/10 | 9/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Retinyl palmitate nhẹ nhàng nhất trong họ retinoid nhưng hiệu quả thấp, cần chuyển hóa 3 bước.