Retinyl Palmitate (Vitamin A Palmitate) vs RETINYL ACETATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
79-81-2
CAS
127-47-9
| Retinyl Palmitate (Vitamin A Palmitate) RETINYL PALMITATE | RETINYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Retinyl Palmitate (Vitamin A Palmitate) | RETINYL ACETATE |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 9/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là ester của vitamin A, nhưng Retinyl Palmitate bền vững hơn và ít gây kích ứng hơn một chút