Formate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H20O2

Khối lượng phân tử

184.27 g/mol

CAS

141-09-3

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Formate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl)

RHODINYL FORMATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtFormate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương dễ chịu, lâu trôi với hương thơm hoa hồng tinh tế
  • Tăng cường hương liệu và cải thiện độ ổn định mùi trong công thức
  • Cải thiện trải nghiệm sản phẩm và tăng sự hài lòng của người dùng
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể bị nhạy cảm với các hợp chất hương liệu tổng hợp
  • Có thể gây phương ứng quang động nếu sản phẩm được phơi nắng
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ