Formate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl) vs Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H20O2
Khối lượng phân tử
184.27 g/mol
CAS
141-09-3
CAS
13786-79-3 / 71735-79-0
| Formate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl) RHODINYL FORMATE | Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) 1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Formate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl) | Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Formate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl) vs geraniolFormate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl) vs linaloolFormate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl) vs benzyl-alcoholOxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs geraniolOxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs linaloolOxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs cedryl-acetate