Cồn biến tính 38-B vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Cồn biến tính 38-B

SD ALCOHOL 38-B

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtCồn biến tính 38-B1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng khả năng hấp thụ và thấm của các thành phần hoạt chất khác
  • Giảm độ nhớt và tạo cảm giác nhẹ, mịn trên da
  • Đóng vai trò bảo quản tự nhiên, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Làm sạch và se khít lỗ chân lông hiệu quả
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây khô da và mất nước nếu sử dụng thường xuyên, đặc biệt trên da khô
  • Gây kích ứng và tình trạng viêm trên da nhạy cảm
  • Có thể làm mất cân bằng độ pH tự nhiên của da
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương