Nước biển vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Nước biển

SEA WATER

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNước biển1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngGiữ ẩmGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp nước và giữ ẩm cho da nhờ khả năng hấp thụ độ ẩm tự nhiên
  • Bổ sung khoáng chất thiết yếu như natrium, kali, magie giúp cân bằng da
  • Kích thích lưu thông máu và tái tạo tế bào da
  • Có tác dụng làm sạch và tẩy tế bào chết nhẹ nhàng
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu dùng quá nhiều do hàm lượng muối cao
  • Người da nhạy cảm hoặc có vết thương hở có thể cảm thấy tê cứng khi tiếp xúc
  • Hàm lượng muối cao có thể gây kích ứng cho da mặt nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo