Enzyme Serralysin vs Axit Salicylic

✗ Nên tránh dùng cùng

Công thức phân tử

C46H40N8O8

Khối lượng phân tử

832.9 g/mol

CAS

37312-62-2

CAS

69-72-7

Enzyme Serralysin

SERRALYSIN

Axit Salicylic

Salicylic Acid

Tên tiếng ViệtEnzyme SerralysinAxit Salicylic
Phân loạiHoạt chấtTẩy da chết
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daTrị gàu, Dưỡng tóc, Bong sừng, Che mùi, Chất bảo quản, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tẩy tế bào chết tự nhiên và nhẹ nhàng
  • Cải thiện độ ẩm và làm mềm mịn da
  • Tăng cường hấp thụ các sản phẩm dưỡng khác
  • Giảm sưng tấy và mụn viêm
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông, giảm mụn đầu đen
  • Kháng viêm, giảm sưng đỏ do mụn
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu dùng quá thường xuyên
  • Tiềm ẩn phản ứng dị ứng ở một số người đặc biệt nhạy cảm với enzyme vi khuẩn
  • Cần hạn chế sử dụng đồng thời với các thành phần tẩy tế bào chết khác
  • Có thể gây khô da, bong tróc khi mới sử dụng
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng
  • Không dùng cho phụ nữ mang thai

Nhận xét

Salicylic acid là axit hóa học khắt khe hơn, trong khi Serralysin là enzyme tự nhiên dịu dàng hơn. Salicylic acid phù hợp cho da dầu mụn, còn Serralysin phù hợp hơn cho da nhạy cảm.