SILICA vs Nhôm Isostearate/Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0

SILICANhôm Isostearate/Myristate

ALUMINUM ISOSTEARATES/MYRISTATES

Tên tiếng ViệtSILICANhôm Isostearate/Myristate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chống caking hiệu quả, giữ bột luôn tơi và dễ sử dụng
  • Ổn định nhũ tương, giúp sản phẩm bền lâu hơn
  • Kiểm soát độ nhớt, tạo cảm giác mượt mà và thoải mái trên da
  • Tăng độ mờ (opacifying), che phủ tốt hơn
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng thường xuyên mà không tẩy sạch kỹ
  • Có khả năng gây mụn ở da nhạy cảm hoặc da dầu
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm

Nhận xét

Silica cũng là chất chống caking nhưng có khả năng hấp thụ ẩm tốt hơn. Aluminum Isostearates/Myristates có tính ổn định nhũ tương tốt hơn. Cả hai thường được sử dụng cùng nhau.