SILICA vs Hectorite quaternium-18

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0

Công thức phân tử

HLiMgNaO11Si4-

Khối lượng phân tử

343.6 g/mol

CAS

71011-27-3

SILICAHectorite quaternium-18

QUATERNIUM-18 HECTORITE

Tên tiếng ViệtSILICAHectorite quaternium-18
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu công thức
  • Tạo độ mịn và cảm giác mềm mại trên da
  • Ổn định các sản phẩm emulsion và suspension
  • Tăng độ lan trải và hấp thụ của sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc đỏ
  • Nồng độ cao có thể làm khô da
  • Thành phần ammonium quaternary có khả năng gây dị ứng ở một số người

Nhận xét

Cả hai đều giúp kiểm soát độ nhớt và giảm bóng dầu. Silica thường cho cảm giác mịn hơn nhưng dễ gây khô da, trong khi quaternium-18 hectorite ít có khả năng kích ứng hơn.