Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) vs Pentane Fluor hóa Dimethylethyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68611-44-9

Công thức phân tử

C9F20

Khối lượng phân tử

488.06 g/mol

CAS

50285-18-2

Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)

SILICA DIMETHYL SILYLATE

Pentane Fluor hóa Dimethylethyl

PERFLUORO DIMETHYLETHYLPENTANE

Tên tiếng ViệtSilica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)Pentane Fluor hóa Dimethylethyl
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Giảm bóng nhờn và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Hấp thụ dầu và ẩm độ, tạo cảm giác da mịn mà không dính
  • Ổn định nhũ tương và cải thiện độ bền của sản phẩm
  • Không gây nặng nề hay tắc lỗ chân lông
  • Tính chất dung môi đa năng cho các công thức mỹ phẩm phức tạp
  • Khả năng bay hơi nhanh giúp tạo cảm giác mềm mịn trên da
  • Ổn định hóa học tốt, không bị oxi hóa dễ dàng
  • Tương thích với nhiều thành phần hoạt chất khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây khô da ở những người da nhạy cảm nếu sử dụng quá nhiều
  • Không nên hít phải bột silica trong quá trình sản xuất
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên người còn hạn chế, cần giám sát thêm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Chưa được phê duyệt rộng rãi ở một số thị trường