Silicon (Silic) vs Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Si
Khối lượng phân tử
28.085 g/mol
CAS
7440-21-3
Công thức phân tử
Ca2O7P2
Khối lượng phân tử
254.10 g/mol
CAS
7790-76-3
| Silicon (Silic) SILICON | Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate) CALCIUM PYROPHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Silicon (Silic) | Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate) |
| Phân loại | Tẩy da chết | Tẩy da chết |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất mài xát khoáng. Silicon Dioxide cứng hơn (Mohs 7) nên mài xát mạnh hơn, trong khi Calcium Pyrophosphate mềm hơn (Mohs 3-4) và nhẹ nhàng hơn. Silicon Dioxide thích hợp cho da dầu, Calcium Pyrophosphate phù hợp cho da nhạy cảm.