Hỗn hợp oxit Silicon/Titanium/Cerium/Iron vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Hỗn hợp oxit Silicon/Titanium/Cerium/Iron

SILICON/TITANIUM/CERIUM/IRON OXIDES

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtHỗn hợp oxit Silicon/Titanium/Cerium/IronButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo độ mờ và làm mịn ngoại hình da, giảm bóng nhờn
  • Cải thiện độ bền màu và độ che phủ của sản phẩm trang điểm
  • Tăng cảm giác mịn màng và mềm mại trên da
  • Giúp phân tán ánh sáng tự nhiên tạo hiệu ứng ửng hồng khỏe mạnh
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm, đặc biệt khi sử dụng quá liều
  • Thành phần này có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng mỗi ngày
  • Một số chứng chứa cerium dioxide có thể gây phản ứng quang học ở những điều kiện nhất định
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô