SIMETHICONE vs Polysilicone-8
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
8050-81-5
CAS
-
| SIMETHICONE | Polysilicone-8 POLYSILICONE-8 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SIMETHICONE | Polysilicone-8 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng tóc |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất khử bọt, nhưng Polysilicone-8 có thêm tính năng điều hòa tóc nhờ cấu trúc polyme lai hợp, trong khi Simethicone là silicon đơn giản hơn