SODIUM ACETATE vs Ammonium acetate (Asetate ammonium)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

127-09-3

Công thức phân tử

C2H7NO2

Khối lượng phân tử

77.08 g/mol

CAS

631-61-8

SODIUM ACETATEAmmonium acetate (Asetate ammonium)

AMMONIUM ACETATE

Tên tiếng ViệtSODIUM ACETATEAmmonium acetate (Asetate ammonium)
Phân loạiHương liệuKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức
  • Tăng cường hiệu quả hoạt động của các thành phần hoạt tính khác
  • Giúp duy trì độ ổn định của sản phẩm trong thời gian bảo quản
  • An toàn, không gây kích ứng hoặc dị ứng với hầu hết các loại da
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc rối loạn cân bằng độ ẩm da
  • Có thể gây mùi amonia nhẹ nếu không được bảo quản đúng cách

Nhận xét

Cả hai đều là muối acetate, nhưng ammonium acetate có khả năng giảm pH nhẹ hơn sodium acetate. Sodium acetate có tính kiềm cao hơn.