Natri Aluminum Chlorohydroxy Lactate vs ALUMINUM ZIRCONIUM TETRACHLOROHYDREX GLY
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H8AlClNaO5+
Khối lượng phân tử
209.52 g/mol
CAS
97660-24-7 / 8038-93-5
CAS
134910-86-4
| Natri Aluminum Chlorohydroxy Lactate SODIUM ALUMINUM CHLOROHYDROXY LACTATE | ALUMINUM ZIRCONIUM TETRACHLOROHYDREX GLY | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Aluminum Chlorohydroxy Lactate | ALUMINUM ZIRCONIUM TETRACHLOROHYDREX GLY |
| Phân loại | Hoạt chất | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là muối aluminum chống mồ hôi mạnh. Aluminum Zirconium thường cho hiệu quả cao hơn nhưng có thể gây kích ứt nhiều hơn. Sodium Aluminum Chlorohydroxy Lactate nhẹ nhàng hơn nhưng hiệu quả vẫn rất tốt.