Natri Aluminum Chlorohydroxy Lactate vs ZINC RICINOLEATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H8AlClNaO5+
Khối lượng phân tử
209.52 g/mol
CAS
97660-24-7 / 8038-93-5
CAS
13040-19-2
| Natri Aluminum Chlorohydroxy Lactate SODIUM ALUMINUM CHLOROHYDROXY LACTATE | ZINC RICINOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Aluminum Chlorohydroxy Lactate | ZINC RICINOLEATE |
| Phân loại | Hoạt chất | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Zinc Ricinoleate là một lựa chọn thay thế không chứa aluminum, hoạt động bằng cách trung hòa các hóa chất tạo mùi. Không co thắt ống tuyết như aluminum.