Natri/Nhôm/Sắt/Sunfat/Tartrat/Hydroxide vs Isobutyl Phenylhydrazinoyl Methanesulfonamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Natri/Nhôm/Sắt/Sunfat/Tartrat/Hydroxide

SODIUM/ALUMINUM/IRON/SULFATE/TARTARATE/HYDROXIDE

Isobutyl Phenylhydrazinoyl Methanesulfonamide

ISOBUTYL PHENYLHYDRAZINOYL METHANESULFONAMIDE

Tên tiếng ViệtNatri/Nhôm/Sắt/Sunfat/Tartrat/HydroxideIsobutyl Phenylhydrazinoyl Methanesulfonamide
Phân loạiChống nắngChống nắng
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩn, Giữ ẩm, Hấp thụ tia UVHấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Cung cấp bảo vệ UV quang phổ rộng cho làn da
  • Tạo hiệu ứng mờ tự nhiên, giảm bóng nhờn
  • Hoạt động kháng khuẩn, giúp kiểm soát mùi cơ thể
  • Giữ ẩm cho da nhờ tính chất humectant
  • Hấp thụ hiệu quả tia UV gây hại, bảo vệ da khỏi tổn thương quang hóa học
  • Chuyển đổi năng lượng mặt trời thành nhiệt, giảm thiểu phản ứng viêm trên da
  • Tính chất chống tĩnh điện cải thiện khả năng phân tán và ổn định công thức
  • Hoạt động hiệu quả trong các sản phẩm chống nắng phổ rộng (Broad Spectrum)
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt nếu nồng độ quá cao
  • Có thể để lại vệt trắng hoặc cảm giác khô trên da
  • Cần kiểm tra độ tương thích riêng vì chứa nhiều chất không hữu cơ
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da có vết thương hở
  • Cần kiểm tra độ an toàn và khả năng dung nạp cá nhân trước khi sử dụng toàn bộ khuôn mặt
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp