Natri Ascorbate vs 4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H7NaO6

Khối lượng phân tử

198.11 g/mol

CAS

134-03-2

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

Natri Ascorbate

SODIUM ASCORBATE

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Tên tiếng ViệtNatri Ascorbate4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương do gốc tự do
  • Tăng cường độ sáng da và cải thiện tông màu da không đều
  • Hỗ trợ sản sinh collagen, giúp da mịn màng và đàn hồi
  • Ít gây kích ứng hơn L-ascorbic acid, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng với nồng độ cao hoặc kết hợp với các thành phần khác cũng có tính axit
  • Hiệu quả chống oxy hóa thấp hơn so với L-ascorbic acid do cần chuyển hóa trong da
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia