Natri Ascorbyl Phosphate vs Vitamin C PEG-113 Methoxy (Ascorbic Acid)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H6Na3O9P
Khối lượng phân tử
322.05 g/mol
CAS
66170-10-3
| Natri Ascorbyl Phosphate SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE | Vitamin C PEG-113 Methoxy (Ascorbic Acid) METHOXY PEG-113 ASCORBIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Ascorbyl Phosphate | Vitamin C PEG-113 Methoxy (Ascorbic Acid) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Ascorbyl Phosphate ổn định hơn L-Ascorbic Acid nhưng cần thêm bước để chuyển hóa thành vitamin C hoạt động. Methoxy PEG-113 Ascorbic Acid không yêu cầu bước chuyển hóa này và phát huy tác dụng trực tiếp hơn, mặc dù cả hai đều ổn định tốt.
So sánh thêm
Natri Ascorbyl Phosphate vs niacinamideNatri Ascorbyl Phosphate vs glycerinNatri Ascorbyl Phosphate vs hyaluronic-acidVitamin C PEG-113 Methoxy (Ascorbic Acid) vs tocopherol-vitamin-eVitamin C PEG-113 Methoxy (Ascorbic Acid) vs ferulic-acidVitamin C PEG-113 Methoxy (Ascorbic Acid) vs hyaluronic-acid