Natri Benzoat vs Benzoate benzyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C14H12O2

Khối lượng phân tử

212.24 g/mol

CAS

120-51-4

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Benzoate benzyl

BENZYL BENZOATE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatBenzoate benzyl
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnKháng khuẩn, Tạo hương
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn và chống nấm mạnh mẽ, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn
  • Hoạt động như chất làm tan dung môi, giúp cải thiện độ ổn định của công thức
  • Có tính chất hương thơm nhẹ, giúp cải thiện mùi tổng thể của sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có thể gây kích ứng da ở những người da nhạy cảm hoặc nồng độ quá cao
  • Đôi khi gây phản ứng dị ứng hoặc contact dermatitis ở một số cá nhân
  • Có liên kết tiềm tàng với các lo ngại về nội tiết tố ở nồng độ rất cao

Nhận xét

Cả hai đều là dạng muối/ester của benzoic acid và thường được sử dụng cùng nhau. Sodium benzoate ở dạng muối nên tan nước tốt hơn, trong khi benzoate benzyl tan dầu tốt hơn và hoạt động như chất làm tan dung môi.