Natri Benzoat vs Methylene Glycol (Formaldehyde Hydrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

CH4O2

Khối lượng phân tử

48.041 g/mol

CAS

463-57-0

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Methylene Glycol (Formaldehyde Hydrate)

METHYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatMethylene Glycol (Formaldehyde Hydrate)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm trùng
  • Làm cứng và điều hòa móng, giúp móng chắc khỏe và bền hơn
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm, giảm cần thiết sử dụng bảo quản tổng hợp khác
  • Tương thích cao với các công thức mỹ phẩm phức tạp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có khả năng giải phóng formaldehyde, một chất được phân loại là carcinogen tiềm ẩn bởi WHO
  • Gây kích ứng da, viêm da tiếp xúc, đặc biệt ở những người da nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng
  • Có thể gây hại cho người sử dụng lâu dài, đặc biệt là những người làm việc trong ngành nail/làm móng
  • Cấm hoặc hạn chế sử dụng ở EU (Annex II, Regulation EC 1223/2009) với nồng độ trên 0.2% trong sản phẩm rửa sạch

Nhận xét

Cả hai đều là bảo quản nhưng methylene glycol mạnh hơn nhiều. Sodium benzoate ít gây kích ứng và an toàn hơn trên da. Methylene glycol tốt hơn cho sản phẩm nail nhưng sodium benzoate tốt hơn cho skincare.